jordan river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Jordan: Một con sông chảy qua khu vực Palestine, đổ vào Biển Chết. Đây là dòng sông nổi tiếng trong lịch sử và tôn giáo, nơi Giăng Báp-tít đã làm phép rửa tội cho Chúa Giê-su.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Jordan dài khoảng 251 kilômét.)
- (Nhiều người hành hương đến sông Jordan để tham gia các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the Jordan River": vượt qua sông Jordan, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự chuyển tiếp hoặc thử thách.
- In the Bible, the Israelites crossed the Jordan River to enter the Promised Land. (Trong Kinh Thánh, dân Y-sơ-ra-ên đã vượt qua sông Jordan để vào Đất Hứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Jordan (danh từ riêng): quốc gia Jordan, nằm ở phía đông sông Jordan.
- Jordan is a country in the Middle East. (Jordan là một quốc gia ở Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Sông Giô-đanh: tên gọi phiên âm tiếng Việt của "Jordan River".
- Sông Giô-đanh là một địa danh linh thiêng trong Kitô giáo. (Sông Giô-đanh là một địa danh linh thiêng trong Kitô giáo.)
Các cụm từ liên quan
- The Jordan River Valley: Thung lũng sông Jordan, một khu vực địa lý quan trọng.
- The Jordan River Valley is known for its fertile land. (Thung lũng sông Jordan nổi tiếng với đất đai màu mỡ.)
Thành ngữ liên quan
- "from the Jordan to the sea": từ sông Jordan đến biển, thường dùng để chỉ toàn bộ vùng đất Palestine.
- The phrase "from the Jordan to the sea" is used in political contexts. (Cụm từ "từ sông Jordan đến biển" được dùng trong các bối cảnh chính trị.)